thường niên

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˨˩ niən˧˧] · Huế [tʰɨəŋ˦˩ niəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩ niəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hằng năm.
    • Hội nghị thường niên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 常年.

Cấu tạo âm tiết

thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thường niên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.