bách niên giai lão

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ niən˧˧ zaːj˧˧ laːw˦ˀ˥] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ niəŋ˧˧ jaːj˧˧ laːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ niəŋ˧˧ jaːj˧˧ laːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. (Cũ) Cùng sống với nhau đến trăm tuổi, đến lúc già (thường dùng làm lời chúc vợ chồng mới cưới).
    • Chúc cô dâu chú rể bách niên giai lão.

Cấu tạo âm tiết

báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang
giaiâm đầu gi · vần ai · thanh ngang
lãoâm đầu l · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bách niên giai lão" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.