Danh từ
- Thời gian học hết một lớp.
- Niên khóa bắt đầu từ tháng.
- Chín và kết thúc vào tháng.
- Sáu năm sau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "niên khóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.