Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

niên giám

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [niən˧˧ zaːm˧˦] · Huế [niəŋ˧˧ jaːm˦˧˥] · Sài Gòn [niəŋ˧˧ jaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sách ghi những sự kiện quan trọng xảy ra trong từng năm một.

Cấu tạo âm tiết

niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang
giámâm đầu gi · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "niên giám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.