thập niên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəp̚˧˨ʔ niən˧˧] · Huế [tʰəp̚˨˩ʔ niəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰəp̚˨˩˨ niəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. mười năm

Câu ví dụ

  • Không ai biết điều gì sẽ xảy ra vào thập niên 1990.No one knows what will happen in the 1990's.
  • Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.There were demonstrations against the government by Japanese university students in the 1960's.

"thập niên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh decade
🇨🇳 Tiếng Trung 年代 nián dài
🇯🇵 Tiếng Nhật 年代 ねんだい
🇰🇷 Tiếng Hàn 년대 nyeondae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thậpâm đầu th · vần âp · thanh nặng
niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thập niên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.