Danh từ
- Như năm học.
- Học sinh háo hức, chuẩn bị kết thúc niên học cũ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "niên học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.