thiên niên kỷ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Thời gian mười thế kỷ.

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
niênâm đầu n · vần iên · thanh ngang
kỷâm đầu k · vần y · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thiên niên kỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.