Định nghĩa
- Thời gian mười thế kỷ.
Cấu tạo âm tiết
| thiên | âm đầu th · vần iên · thanh ngang |
| niên | âm đầu n · vần iên · thanh ngang |
| kỷ | âm đầu k · vần y · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "thiên niên kỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.