chẻ

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˩] · Huế [t͡ɕɛ˧˨] · Sài Gòn [cɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tách theo thớ chiều dọc bằng dao sắc, thành từng mảnh, từng thanh, từng sợi.
    • Công anh chẻ nứa đan bồ. (ca dao)
    • Chẻ củi.
    • Chẻ lạt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chẻ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 劈 pī
🇯🇵 Tiếng Nhật 裂く さく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chẻ"

Cấu tạo âm tiết

chẻâm đầu ch · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.