che
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕɛ˧˧] · Sài Gòn [cɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ ép mía thô sơ, dùng sức kéo làm cho hai trục lớn quay tròn, cán mía vào giữa.
- Làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên.
- Che miệng cười.
- Mây che khuất Mặt Trăng.
- Vải thưa che mắt thánh (tục ngữ).
- Ngăn cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài.
- Phủ vải bạt che mưa.
- Che bụi.
- Gió chiều nào che chiều ấy (tục ngữ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"che" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to cover |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 覆う おおう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 덮다 deopda · 가리다 garida · 덮이다 deopida |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | decken |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บัง bang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | coprire · coperto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "che"
che giấuHành động không cho ai biết một cái gì đó.che đậyPhủ lên trên để tránh tác hại.che phủLàm cho không nhìn thấy gì ở dưới.che chởNgăn để bảo vệ.che chắnBảo vệ khỏi những tác động bên ngoài.bao cheChe chở, che giấu tội lỗi, khuyết điểm cho người nào đó.che khuấtXem cheche kínChe cho không còn hở ra, không để lộ ra bên ngoài để có thể nhìn thấy được.che lấpXem che, che đậy
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "che" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.