Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bao che

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɓaːw˧˧ t͡ɕɛ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ cɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Che chở, che giấu tội lỗi, khuyết điểm cho người nào đó.
    • Bao che cho kẻ gây án.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"bao che" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 包庇 bāo bì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
cheâm đầu ch · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao che" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.