che phủ

Động từ
Động từ
  1. Làm cho không nhìn thấy gì ở dưới.
    • Tuyết che phủ mặt đất.

Câu ví dụ thêm

  • Khu rừng bị tuyết che phủ.The forest was covered with snow.
  • Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.The wall is partly covered in ivy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"che phủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cover
🇨🇳 Tiếng Trung 蒙 méng
🇯🇵 Tiếng Nhật カバー
🇫🇷 Tiếng Pháp couvrir
🇩🇪 Tiếng Đức bedecken
🇹🇭 Tiếng Thái คลุม khlum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cheâm đầu ch · vần e · thanh ngang
phủâm đầu ph · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "che phủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.