che chở

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˧ t͡ɕəː˧˩] · Huế [t͡ɕɛ˧˧ t͡ɕəː˧˨] · Sài Gòn [cɛ˧˧ cəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngăn để bảo vệ.
    • Có hầm hào che chở, tránh bom đạn.
  2. Bênh vực, cứu giúp.
    • Có quan trên che chở.
    • Che chở lẫn nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"che chở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh protective
🇨🇳 Tiếng Trung 掩护 yǎn hù
🇰🇷 Tiếng Hàn 감싸다 gamssada
🇮🇹 Tiếng Ý riparare · protettivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cheâm đầu ch · vần e · thanh ngang
chởâm đầu ch · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "che chở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.