che chắn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˧ t͡ɕan˧˦] · Huế [t͡ɕɛ˧˧ t͡ɕaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɛ˧˧ caŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bảo vệ khỏi những tác động bên ngoài.
    • Che chắn máy móc.

"che chắn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 遮挡 zhē dǎng
🇷🇺 Tiếng Nga прикрыть прикры́ть · прикрывать прикрыва́ть
🇮🇹 Tiếng Ý la copertura · parare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cheâm đầu ch · vần e · thanh ngang
chắnâm đầu ch · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "che chắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.