"che" hay "tre"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

che

Danh từ
  1. Dụng cụ ép mía thô sơ, dùng sức kéo làm cho hai trục lớn quay tròn, cán mía vào giữa.
Động từ
  1. Làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên.
    • Che miệng cười.
  2. Ngăn cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài.
    • Phủ vải bạt che mưa.

Hay gặp trong: che giấu, che phủ, che chắn, che khuất, che kín, che lấp

Xem đủ "che" →

tre

Danh từ
  1. Loài cây cao thuộc họ lúa, thân rỗng, mình dày, cành có gai, thường dùng để làm nhà, rào giậu, đan phên, làm lạt.

Hay gặp trong: bến tre, suối tre, tre pheo, pháo tre, cầu tre, trầm tre, tre gai

Xem đủ "tre" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.