𩂏
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- che — Nôm. Chữ cùng âm "che" · âm tiết che
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩂏 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "che"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩂏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩂏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𩂏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).