chê

Động từ Thanh ngangVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕe˧˧] · Huế [t͡ɕej˧˧] · Sài Gòn [cej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh giá thấp, không cho là phải, là tốt.
    • Ai cũng chê nó xấu.
    • Cao chê ngỏng, thấp chê lùn,Béo chê béo trục béo tròn,Gầy chê xương sống xương sườn phơi ra.
  2. Bác sĩ chẩn đoán chết (một người bệnh).
    • Ông ấy bị bác sĩ chê rồi.

"chê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to criticize; to dislike
🇨🇳 Tiếng Trung 嫌 xián
🇹🇭 Tiếng Thái ติ tì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "chê"

Cấu tạo âm tiết

chêâm đầu ch · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.