chê
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕe˧˧] · Huế [t͡ɕej˧˧] · Sài Gòn [cej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh giá thấp, không cho là phải, là tốt.
- Ai cũng chê nó xấu.
- Cao chê ngỏng, thấp chê lùn,Béo chê béo trục béo tròn,Gầy chê xương sống xương sườn phơi ra.
- Bác sĩ chẩn đoán chết (một người bệnh).
- Ông ấy bị bác sĩ chê rồi.
"chê" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to criticize; to dislike |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 嫌 xián |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ติ tì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "chê"
chê tráchNói xấu (về một ai đó).không chê đượcĐáng khen lắm.chê cườiChê và tỏ ý chế nhạo (nói khái quát).chê baiCho là không tốt, không hay, không đẹp, không ngon...cười chêChê những điều xấu xa.chán chê(làm việc gì) rất nhiều, rất lâu, đến mức chán, không thiết nữa.chó chê mèo lắm lôngChỉ sự mỉa mai về hành vi chê bai phán xét người khác, trong khi bản thân mình cũng chẳng tốt đẹp gì hơn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.