cười chê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəj˨˩ t͡ɕe˧˧] · Huế [kɨj˦˩ t͡ɕej˧˧] · Sài Gòn [kɨj˨˩ cej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chê những điều xấu xa.
    • Đừng để thiên hạ cười chê.

Cấu tạo âm tiết

cườiâm đầu c · vần ươi · thanh huyền
chêâm đầu ch · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cười chê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.