"chê" hay "trê"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chê
Động từ
- Đánh giá thấp, không cho là phải, là tốt.
- Ai cũng chê nó xấu.
- Bác sĩ chẩn đoán chết (một người bệnh).
- Ông ấy bị bác sĩ chê rồi.
Hay gặp trong: chê trách, chê bai, chê cười, chán chê, cười chê
Xem đủ "chê" →trê
Danh từ
- Cá trê nói tắt.
- Con trê cũng tiếc, con giếc cũng muốn. (tục ngữ)
Hay gặp trong: cá trê, râu trê
Xem đủ "trê" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.