"chê" hay "trê"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chê

Động từ
  1. Đánh giá thấp, không cho là phải, là tốt.
    • Ai cũng chê nó xấu.
  2. Bác sĩ chẩn đoán chết (một người bệnh).
    • Ông ấy bị bác sĩ chê rồi.

Hay gặp trong: chê trách, chê bai, chê cười, chán chê, cười chê

Xem đủ "chê" →

trê

Danh từ
  1. Cá trê nói tắt.
    • Con trê cũng tiếc, con giếc cũng muốn. (tục ngữ)

Hay gặp trong: cá trê, râu trê

Xem đủ "trê" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.