"chẻ" hay "trẻ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chẻ

Động từ
  1. Tách theo thớ chiều dọc bằng dao sắc, thành từng mảnh, từng thanh, từng sợi.
    • Công anh chẻ nứa đan bồ. (ca dao)

Hay gặp trong: chẻ hoe, xào chẻ

Xem đủ "chẻ" →

trẻ

Tính từ
  1. Ở vào thời kì còn ít tuổi đời, đang phát triển mạnh, đang sung sức.
    • Thời trẻ.
  2. Còn mới, tồn tại, hoạt động chưa lâu như những cái, những người cùng loại.
    • Nền công nghiệp trẻ.
Danh từ
  1. Đứa bé, đứa nhỏ (nói khái quát).
    • Có tiếng trẻ khóc.

Hay gặp trong: trẻ em, trẻ con, trẻ nhỏ, trẻ trung, trẻ tuổi, tuổi trẻ, trẻ ranh, trẻ thơ, trai trẻ, son trẻ

Xem đủ "trẻ" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.