trải

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˩] · Huế [ʈaːj˧˨] · Sài Gòn [ʈaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc đua thuyền.
    • Bơi trải.
Động từ
  1. Mở rộng ra trên bề mặt.
    • Trải chiếu.
    • Trải ga.
  2. Đã từng biết, từng sống qua hoàn cảnh nào đó trong cuộc đời.
    • Cuộc đời trải nhiều đắng cay.
    • Đã trải qua bao nhiêu khó khăn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "trải"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to spread out; to experience
🇨🇳 Tiếng Trung 铺 pù
🇯🇵 Tiếng Nhật 敷く しく
🇰🇷 Tiếng Hàn 깔리다 kkalrida · 깔다 kkalda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trải"

Cấu tạo âm tiết

trảiâm đầu tr · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.