trải nghiệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˩ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [ʈaːj˧˨ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaːj˨˩˦ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy kinh nghiệm của một sự việc gì đó.
    • Đã từng trải nghiệm về cuộc sống các dân tộc miền núi Tây Bắc.

Câu ví dụ thêm

  • Những trải nghiệm như vậy là rất hiếm.Such experiences are very rare.
  • Trải nghiệm này sẽ giúp ích cho bạn.This experience will benefit you.
  • Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.Share your experience.

"trải nghiệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh experience · experience; to experience
🇨🇳 Tiếng Trung 体验 tǐ yàn
🇰🇷 Tiếng Hàn 경험하다 gyeongheomhada · 체험 cheheom · 체험하다 cheheomhada
🇩🇪 Tiếng Đức das Erlebnis
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha experimentar · vivir

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trảiâm đầu tr · vần ai · thanh hỏi
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trải nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.