"chải" hay "trải"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chải

Động từ
  1. Làm cho sạch, mượt, bằng lược hoặc bàn chải.
    • Chải tóc.

Hay gặp trong: bàn chải, chải chuốt, bươn chải, chung chải, trung chải, vần chải, xín chải, sán chải, tà chải, sín chải

Xem đủ "chải" →

trải

Danh từ
  1. Thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc đua thuyền.
    • Bơi trải.
Động từ
  1. Mở rộng ra trên bề mặt.
    • Trải chiếu.
  2. Đã từng biết, từng sống qua hoàn cảnh nào đó trong cuộc đời.
    • Cuộc đời trải nhiều đắng cay.

Hay gặp trong: trải nghiệm, trải qua, bơi trải, nếm trải, dàn trải, trang trải

Xem đủ "trải" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.