"chải" hay "trải"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chải
Động từ
- Làm cho sạch, mượt, bằng lược hoặc bàn chải.
- Chải tóc.
Hay gặp trong: bàn chải, chải chuốt, bươn chải, chung chải, trung chải, vần chải, xín chải, sán chải, tà chải, sín chải
Xem đủ "chải" →trải
Danh từ
- Thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc đua thuyền.
- Bơi trải.
Động từ
- Mở rộng ra trên bề mặt.
- Trải chiếu.
- Đã từng biết, từng sống qua hoàn cảnh nào đó trong cuộc đời.
- Cuộc đời trải nhiều đắng cay.
Hay gặp trong: trải nghiệm, trải qua, bơi trải, nếm trải, dàn trải, trang trải
Xem đủ "trải" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.