Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨŋ˨˩ t͡ɕaːj˧˩] · Huế [tɨŋ˦˩ ʈaːj˧˨] · Sài Gòn [tɨŋ˨˩ ʈaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có nhiều kinh nghiệm vì hiểu biết qua nhiều việc.
- Từng trải việc đời.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy là một người phụ nữ từng trải.She's a woman of experience.
- Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.The flood was the greatest disaster they had ever had.
- Trước đây, chúng tôi từng trải qua những khoảng thời gian khó khăn hơn thế này.We've been through tougher times than this before.
"từng trải" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | worldly · experienced |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "từng trải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.