Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trống trải

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˦ t͡ɕaːj˧˩] · Huế [ʈəwŋ͡m˦˧˥ ʈaːj˧˨] · Sài Gòn [ʈəwŋ͡m˦˥ ʈaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có gì che chở.
    • Nhà ở nơi trống trải.
  2. Nói tình cảm bị tổn thương khi mới mất một người cột trụ trong gia đình.
    • Từ ngày thầy cháu mất đi, nhà trở nên trống trải.

"trống trải" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 空虚 kōng xū

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trốngâm đầu tr · vần ông · thanh sắc
trảiâm đầu tr · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trống trải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.