nhọc nhằn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲawk͡p̚˧˨ʔ ɲan˨˩] · Huế [ɲawk͡p̚˨˩ʔ ɲaŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲawk͡p̚˨˩˨ ɲaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vất vả và mệt mỏi.
    • Nhọc nhằn lắm mới xong được việc.

Cấu tạo âm tiết

nhọcâm đầu nh · vần oc · thanh nặng
nhằnâm đầu nh · vần ăn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhọc nhằn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.