nhẫn

Danh từĐộng từLiên từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˦ˀ˥] · Huế [ɲəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vòng nhỏ, thường bằng vàng, bạc, đeo vào ngón tay làm đồ trang sức.
    • Chiếc nhẫn hai chỉ .
    • Trên tay đeo những mấy chiếc nhẫn vàng.
Động từ
  1. Nhịn, sẵn lòng.
    • Nhẫn một tí để đỡ sinh chuyện.
    • Nhẫn nại.
    • Nhẫn nhịn.
    • Nhẫn nhục.
Liên từ
  1. (cổ) Đến, cho đến.
    • Từ ấy nhẫn nay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nhẫn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ring (jewelry) · ring
🇨🇳 Tiếng Trung 戒指 jiè zhi
🇯🇵 Tiếng Nhật 指輪 ゆびわ
🇰🇷 Tiếng Hàn 반지 banji
🇫🇷 Tiếng Pháp l'anneau · bague
🇹🇭 Tiếng Thái แหวน wǎen
🇳🇱 Tiếng Hà Lan ring

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhẫn"

Cấu tạo âm tiết

nhẫnâm đầu nh · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nhẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.