nhẫn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˦ˀ˥] · Huế [ɲəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vòng nhỏ, thường bằng vàng, bạc, đeo vào ngón tay làm đồ trang sức.
- Chiếc nhẫn hai chỉ .
- Trên tay đeo những mấy chiếc nhẫn vàng.
- Nhịn, sẵn lòng.
- Nhẫn một tí để đỡ sinh chuyện.
- Nhẫn nại.
- Nhẫn nhịn.
- Nhẫn nhục.
- (cổ) Đến, cho đến.
- Từ ấy nhẫn nay.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nhẫn"
刃nhậm, nhận, nhẫn, lạng刄nhận, nhẫn, lượng, lạng紉nhận, nhẫn, nhân纫nhận, nhẫn, nhân涊niễn, nhẫn忍nhẫn牣nhận, nhẫn眼nhẫn, nhãn讱nhẫn訒nhẫn荵nhẫn軔nhận, nhẫn韌nhận, nhẫn㣼nhẫn仞nhận, nhẫn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhẫn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ring (jewelry) · ring |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 戒指 jiè zhi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 指輪 ゆびわ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 반지 banji |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'anneau · bague |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แหวน wǎen |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | ring |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhẫn"
kiên nhẫnDẫu khó khăn, trở ngại, vẫn vững vàng, bền bỉ.tàn nhẫnKhông một chút lòng thương.nhẫn nại(Xem từ nguyên 1) Chịu đựng bền bỉ.nhẫn tâmTàn bạo độc ác; nỡ lòng.nhẫn cướiNhẫn trao cho nhau khi làm lễ thành hôn.bất nhẫnHơi tàn nhẫn.nhẫn nhụcChịu đựng được những điều khó chịu hoặc gây đau khổ cho mình.nhẫn nayĐến nay, tới bây giờ.nhẫn mặtNhẫn nạm một hạt đá quý, hoặc kim cương, hoặc ngọc trai.nhẫn quấnNhẫn có nhiều vòng.ngón đeo nhẫn.nhẫn khẩu míaNhẫn ống dày hơn nhẫn thường.ngón tay đeo nhẫn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.