Tính từ
- Không một chút lòng thương.
- Cư xử tàn nhẫn.
Câu ví dụ thêm
- Sao mấy cô gái đó tàn nhẫn vậy?Why are these girls so cruel?
- Cô ta là một con khốn tàn nhẫn.She's a cold hearted bitch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tàn nhẫn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cruel · cruel; ruthless |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 残酷 cán kù · 残忍 cán rěn · 冷酷 lěng kù |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | cruel |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | жестокий жесто́кий · жестокость жесто́кость |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | crudele · spietato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tàn nhẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.