nhẫn nại

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˦ˀ˥ naːj˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˨ naːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˨˩˦ naːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Chịu đựng bền bỉ.
    • Ông ta rất khâm phục đức tính nhẫn nại của các nhà kinh doanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 忍耐.

"nhẫn nại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh patient; persevering
🇨🇳 Tiếng Trung 耐心 nài xīn · 忍耐 rěn nài
🇯🇵 Tiếng Nhật 我慢 がまん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhẫnâm đầu nh · vần ân · thanh ngã
nạiâm đầu n · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhẫn nại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.