tin nhắn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˧ ɲan˧˦] · Huế [tin˧˧ ɲaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tɨn˧˧ ɲaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thông điệp của một hoặc nhiều cá nhân gửi cho một hoặc nhiều cá nhân khác bằng nhiều hình thức như qua thư, điện tín, ứng dụng nhắn tin,...

Câu ví dụ

  • Tôi đã chuyển tin nhắn cho cô ta.I relayed the message to her.
  • Tôi đã chuyển tin nhắn cho bà ấy.I relayed the message to her.
  • Gửi ảnh tin nhắn này đi.Give him this message.

"tin nhắn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh message · text · text message
🇨🇳 Tiếng Trung 短信 duǎn xìn
🇰🇷 Tiếng Hàn 메시지 mesiji · 문자 munja
🇫🇷 Tiếng Pháp le message
🇩🇪 Tiếng Đức die Nachricht
🇷🇺 Tiếng Nga сообщение сообще́ние
🇹🇭 Tiếng Thái ข้อความ khâw-khwaam
🇮🇹 Tiếng Ý il messaggio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tinâm đầu t · vần in · thanh ngang
nhắnâm đầu nh · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tin nhắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.