nhấn mạnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˦ majŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˦˧˥ mɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˦˥ man˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nêu bật lên để làm cho người khác quan tâm, chú ý hơn.
    • Nhấn mạnh vấn đề chất lượng sản phẩm.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.I want to emphasize this point in particular.
  • Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.I want to stress this point.
  • Chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành nói từ những khối học đầu tiên.We place an emphasis on verbal practice from the very first classes.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhấn mạnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh underline · emphasis · emphasize · stress · to emphasize
🇨🇳 Tiếng Trung 强调 qiáng diào · 着重 zhuó zhòng
🇯🇵 Tiếng Nhật 強調 きょうちょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 강조하다 gangjohada · 강조 gangjo
🇫🇷 Tiếng Pháp insister
🇹🇭 Tiếng Thái เน้น néen · ย้ำ yám

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhấnâm đầu nh · vần ân · thanh sắc
mạnhâm đầu m · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhấn mạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.