nhãn cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːn˦ˀ˥ kəw˨˩] · Huế [ɲaːŋ˧˨ kəw˦˩] · Sài Gòn [ɲaːŋ˨˩˦ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của mắt hình cầu, nằm trong ổ mắt.
    • Mắt bị teo nhãn cầu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 眼球.

"nhãn cầu" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ลูกตา lûuk-taa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhãnâm đầu nh · vần an · thanh ngã
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhãn cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.