"nhãn" hay "nhãng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nhãn
Danh từ
- Cây ăn quả, thân to, quả tròn, mọc thành chùm, vỏ quả màu nâu nhạt, hạt đen, cùi trắng, mọng nước, có vị ngọt.
- Nhãn trồng ven đường.
- Quả nhãn và các sản phẩm từ quả nhãn.
- Mua chùm nhãn.
- Mảnh giấy nhỏ, ghi rõ tên và những điều cốt yếu cần lưu ý, dán ngoài vật gì đó.
- Nhãn vở.
- Mắt
- Độc nhãn tướng quân
Hay gặp trong: nhãn hiệu, nhãn giới, nhãn cầu, bảng nhãn, nhãn lực, long nhãn, nhãn tiền, nhãn nhục, nhãn quan, lá nhãn
Xem đủ "nhãn" →nhãng
Động từ
- Quên đi vì không chú ý.
- Nhãng mất một cơ hội.
Hay gặp trong: nhãng tai
Xem đủ "nhãng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.