"nhãn" hay "nhãng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhãn

Danh từ
  1. Cây ăn quả, thân to, quả tròn, mọc thành chùm, vỏ quả màu nâu nhạt, hạt đen, cùi trắng, mọng nước, có vị ngọt.
    • Nhãn trồng ven đường.
  2. Quả nhãn và các sản phẩm từ quả nhãn.
    • Mua chùm nhãn.
  3. Mảnh giấy nhỏ, ghi rõ tên và những điều cốt yếu cần lưu ý, dán ngoài vật gì đó.
    • Nhãn vở.
  4. Mắt
    • Độc nhãn tướng quân

Hay gặp trong: nhãn hiệu, nhãn giới, nhãn cầu, bảng nhãn, nhãn lực, long nhãn, nhãn tiền, nhãn nhục, nhãn quan, lá nhãn

Xem đủ "nhãn" →

nhãng

Động từ
  1. Quên đi vì không chú ý.
    • Nhãng mất một cơ hội.

Hay gặp trong: nhãng tai

Xem đủ "nhãng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.