Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːn˦ˀ˥ hiəw˧˨ʔ] · Huế [ɲaːŋ˧˨ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaːŋ˨˩˦ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dấu hiệu của nhà sản xuất dán lên trên mặt hàng.
"nhãn hiệu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | make · trademark |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 商标 shāng biāo |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 상표 sangpyo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la marque |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Marke |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | марка ма́рка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตรา traa · ยี่ห้อ yîi-hâw |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il marchio · la marca |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | marca registrada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhãn hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.