Danh từ
- Hình ảnh, cảm xúc, thông điệp tức thời mà mọi người có khi họ nghĩ về một công ty hoặc một sản phẩm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 商號.
"thương hiệu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | brand |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 商标 shāng biāo |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 브랜드 beuraendeu |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бренд |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แบรนด์ braen |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | marca |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thương hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.