Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ t͡ɕɨŋ˧˧] · Huế [ʔɓiw˧˨ ʈɨŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ ʈɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là một hình tượng để tượng trưng cho một vật hay cái gì đó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 表徵.
"biểu trưng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | logo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biểu trưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.