vị thế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˨ʔ tʰe˧˦] · Huế [vɪj˨˩ʔ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [vɪj˨˩˨ tʰej˦˥] ~ [jɪj˨˩˨ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vị trí, địa vị, về mặt có vai trò, ảnh hưởng đến những mối quan hệ trong xã hội.
    • Có vị thế cao trong xã hội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

vịâm đầu v · vần i · thanh nặng
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vị thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.