nhãn giới

Danh từ
Danh từ
  1. Tầm mắt.

"nhãn giới" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh view · sight
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha vista

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhãnâm đầu nh · vần an · thanh ngã
giớiâm đầu gi · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhãn giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.