thẳng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaŋ˧˩] · Huế [tʰaŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập.
- Đoạn đường rất thẳng.
- Xếp thẳng hàng.
- Không kiêng nể, che giấu, dám nói lên sự thật hoặc nói đúng điều mình nghĩ.
- Lời nói thẳng.
- Liên tục, liền một mạch.
- Đi thẳng về nhà.
- Ngủ thẳng đến sáng.
- Trực tiếp, không qua trung gian.
- Nói thẳng với bạn.
- Gặp thẳng giám đốc mà nói.
- Liền ngay, không chần chừ.
- Nói xong bỏ đi thẳng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thẳng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | straight · direct |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 直 Zhí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | まっすぐ · すっと · 真っ直ぐ まっすぐ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 똑바로 ttokbaro · 곧장 gotjang · 곧다 gotda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le droit |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | gerade |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | прямой прямо́й |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตรง trong |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il diritto · dritto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thẳng"
căng thẳngTập trung sự chú ý ở mức độ cao trong suy nghĩ, trong công việc.thẳng thắnRất thẳng, không xiên lệch, cong vẹo.ngay thẳngChân thật và theo đúng lẽ phải, không gian dối, không thiên vị.thẳng đuộtThẳng một đường, không có chỗ nào cong queo.thẳng thừngKhông kiêng nể (thtục).đường thẳngĐối tượng cơ bản của hình học mà hình ảnh trực quan là một đường rất mỏng, thẳng không cong, có thuộc tính quan trọng nhất là: qua hai điểm bao giờ cũng chỉ có thể vạch được một đường thẳng mà thôi.nói thẳngNói trực tiếp với người mình muốn nói.thẳng đứngThẳng theo chiều vuông góc với mặt đất, ngược đứng từ dưới lên.thẳng gócHợp với nhau thành một góc vuông.thẳng thớmThẳng thắn.thẳng cẳngNói chết đứ đừ ngay tại chỗ.thẳng cánh(Kng.; dùng phụ cho đg.) . Tỏ ra không chút nương nhẹ.thủng thẳngTừ từ, thong thả.thẳng tay(Dùng phụ cho đg.) . Mạnh mẽ, không chút nương nhẹ hoặc thương hại.thẳng tắpNói một vật dài rất thẳng.thẳng toẹtXem thẳng thắnthẳng hàngNằm trên cùng một đường thẳng.thẳng tưngThẳng thắn.đoạn thẳngPhần đường thẳng giới hạn bởi hai điểm.chuyển động thẳngChuyển động có quỹ đạo đi theo một đường thẳng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.