thẳng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaŋ˧˩] · Huế [tʰaŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập.
    • Đoạn đường rất thẳng.
    • Xếp thẳng hàng.
  2. Không kiêng nể, che giấu, dám nói lên sự thật hoặc nói đúng điều mình nghĩ.
    • Lời nói thẳng.
  3. Liên tục, liền một mạch.
    • Đi thẳng về nhà.
    • Ngủ thẳng đến sáng.
  4. Trực tiếp, không qua trung gian.
    • Nói thẳng với bạn.
    • Gặp thẳng giám đốc mà nói.
  5. Liền ngay, không chần chừ.
    • Nói xong bỏ đi thẳng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thẳng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh straight · direct
🇨🇳 Tiếng Trung 直 Zhí
🇯🇵 Tiếng Nhật まっすぐ · すっと · 真っ直ぐ まっすぐ
🇰🇷 Tiếng Hàn 똑바로 ttokbaro · 곧장 gotjang · 곧다 gotda
🇫🇷 Tiếng Pháp le droit
🇩🇪 Tiếng Đức gerade
🇷🇺 Tiếng Nga прямой прямо́й
🇹🇭 Tiếng Thái ตรง trong
🇮🇹 Tiếng Ý il diritto · dritto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thẳng"

Cấu tạo âm tiết

thẳngâm đầu th · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.