đường thẳng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ tʰaŋ˧˩] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ tʰaŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ tʰaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đối tượng cơ bản của hình học mà hình ảnh trực quan là một đường rất mỏng, thẳng không cong, có thuộc tính quan trọng nhất là: qua hai điểm bao giờ cũng chỉ có thể vạch được một đường thẳng mà thôi.
    • Hai đường thẳng song song thì không có điểm chung.

Câu ví dụ thêm

  • Những con đường thẳng và rộng khiến tôi muốn lái nhanh.Wide and straight roads make me want to drive fast.

"đường thẳng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 直線 ちょくせん
🇰🇷 Tiếng Hàn 직선 jikseon
🇹🇭 Tiếng Thái เส้นตรง sên-trong
🇮🇹 Tiếng Ý la retta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
thẳngâm đầu th · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đường thẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.