Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔj˧˦ tʰaŋ˧˩] · Huế [nɔj˨˩˦ tʰaŋ˧˨] · Sài Gòn [nɔj˦˥ tʰaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói trực tiếp với người mình muốn nói.
- Có chuyện gì anh cứ nói thẳng với tôi.
- Nói hết sự thật, không giấu giếm gì.
Câu ví dụ thêm
- Thôi đừng quanh co nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết tại sao anh tức giận như vậy.Stop beating around the bush and tell me directly why you're so angry.
"nói thẳng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to speak frankly |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nói thẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.