"lăn" hay "lăng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lăn
Động từ
- Nói những vật tròn vừa quay vừa dời chỗ.
- Quả bóng lăn.
- Làm cho một vật tròn vừa quay vừa dời chỗ.
- Lăn gỗ xuống chân đồi.
- Nằm vật xuống.
- Thằng bé lăn ra khóc.
- Lao mình vào.
- Lăn vào giằng lấy súng địch.
Hay gặp trong: lăn tăn, lăn lộn, xe lăn, lăn lóc, lăn đường, lăn cù, lăn kềnh, lăn xả, lăn queo, lăn tay
Xem đủ "lăn" →lăng
Danh từ
- Công trình xây dựng làm nơi cất giữ thi hài các vĩ nhân.
- Lăng của các bậc vua chúa.
- Loài cá ở nước ngọt, không có vảy.
- Ăn chả cá lăng.
Động từ
- Vung ngang cánh tay để văng cái gì đó đi xa.
- Lăng lựu đạn.
- Đưa mạnh chân hoặc tay theo chiều ngang trong tư thế duỗi thẳng.
- Lăng chân.
Hay gặp trong: xâm lăng, y lăng, vô lăng, lục lăng, lăng quăng, lăng trì, lăng nhăng, lăng mạ, đinh lăng, lăng tẩm
Xem đủ "lăng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.