"lăn" hay "lăng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lăn

Động từ
  1. Nói những vật tròn vừa quay vừa dời chỗ.
    • Quả bóng lăn.
  2. Làm cho một vật tròn vừa quay vừa dời chỗ.
    • Lăn gỗ xuống chân đồi.
  3. Nằm vật xuống.
    • Thằng bé lăn ra khóc.
  4. Lao mình vào.
    • Lăn vào giằng lấy súng địch.

Hay gặp trong: lăn tăn, lăn lộn, xe lăn, lăn lóc, lăn đường, lăn cù, lăn kềnh, lăn xả, lăn queo, lăn tay

Xem đủ "lăn" →

lăng

Danh từ
  1. Công trình xây dựng làm nơi cất giữ thi hài các vĩ nhân.
    • Lăng của các bậc vua chúa.
  2. Loài cá ở nước ngọt, không có vảy.
    • Ăn chả cá lăng.
Động từ
  1. Vung ngang cánh tay để văng cái gì đó đi xa.
    • Lăng lựu đạn.
  2. Đưa mạnh chân hoặc tay theo chiều ngang trong tư thế duỗi thẳng.
    • Lăng chân.

Hay gặp trong: xâm lăng, y lăng, vô lăng, lục lăng, lăng quăng, lăng trì, lăng nhăng, lăng mạ, đinh lăng, lăng tẩm

Xem đủ "lăng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.