vầy

Phó từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəj˨˩] · Huế [vəj˦˩] · Sài Gòn [vəj˨˩] ~ [jəj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Như thế.
    • Quán rằng: Ta cũng bâng khuâng, thấy vầy nên mới tị trần đến đây (Lục Vân Tiên)
Động từ
  1. Sum họp.
    • Vầy duyên cá nước. (tục ngữ)
    • Nơi vui bạn ngọc, nơi vầy cuộc tiên (Nông Đức Mạnh)
  2. Vò, làm mất cái vẻ cũ.
    • Hay gì vầy cánh hoa tàn mà chơi (Truyện Kiều)
  3. Quấy lên.
    • Thằng bé chỉ vầy nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vầy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh this way · that way · like this · like that · like so · so
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha así

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vầy"

Cấu tạo âm tiết

vầyâm đầu v · vần ây · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.