váy
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaj˧˦] · Huế [vaj˨˩˦] · Sài Gòn [va(ː)j˦˥] ~ [ja(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ hoặc nam giới, không chia làm hai ống như quần.
- (Phương ngữ) Ngoáy (tai).
Câu ví dụ
- Mary đã mặc một chiếc váy không dây.Mary wore a strapless dress.
- Mẹ tôi không cho tôi mặc váy ngắn.My mother didn't let me wear a miniskirt.
- Chiếc váy cô ấy mặc khá chật.Her skirt fits tightly.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"váy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dress · skirt · skirt; dress |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 裙子 qún zi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | スカート |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 치마 chima |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la jupe |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Kleid · der Rock |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | юбка ю́бка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กระโปรง krà-proong |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il vestito · l'abito · la gonna |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "váy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.