vấy

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəj˧˦] · Huế [vəj˨˩˦] · Sài Gòn [vəj˦˥] ~ [jəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dính vào.
    • Bết vào, làm cho nhơ cho bẩn:.
    • Quần áo bị vấy máu.
    • Vấy bùn.
  2. Đổ bừa tội lỗi cho người khác.
    • Đổ vấy trách nhiệm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vấy"

Cấu tạo âm tiết

vấyâm đầu v · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.