vẫy

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəj˦ˀ˥] · Huế [vəj˧˨] · Sài Gòn [vəj˨˩˦] ~ [jəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa lên đưa xuống hay đưa qua đưa lại bằng một động tác đều và liên tiếp, thường để ra hiệu hay biểu lộ tình cảm.
    • Vẫy tay chào tạm biệt.
    • Vẫy hoa hoan hô đoàn đại biểu.
    • Chó vẫy đuôi mừng rỡ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cùng gốc với [Cuối Chăm] val⁵.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vẫy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to wave
🇨🇳 Tiếng Trung 挥 huī · 摇 Yáo
🇯🇵 Tiếng Nhật 振る ふる
🇰🇷 Tiếng Hàn 흔들다 heundeulda
🇫🇷 Tiếng Pháp agiter
🇹🇭 Tiếng Thái โบก bòok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vẫy"

Cấu tạo âm tiết

vẫyâm đầu v · vần ây · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vẫy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.