vùng vẫy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vʊwŋ͡m˨˩ vəj˦ˀ˥] · Huế [vʊwŋ͡m˦˩ vəj˧˨] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˨˩ vəj˨˩˦] ~ [jʊwŋ͡m˨˩ jəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có thái độ tự do hoạt động.
    • Hỡi con vịt nước kia ơi, sao mày vùng vẫy ở nơi Ngân-hà. (ca dao)
    • Vùng vẫy mười phương, bụi cát bay (Lê Thánh Tông)
    • Vùng vẫy ngoại mươi năm, quét sạch non sông (Tú Mỡ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

vùngâm đầu v · vần ung · thanh huyền
vẫyâm đầu v · vần ây · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vùng vẫy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.