vảy

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaj˧˩] · Huế [vaj˧˨] · Sài Gòn [va(ː)j˨˩˦] ~ [ja(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mảnh nhỏ và cứng xếp úp lên nhau ở ngoài da một số động vật như cá, tê tê.
    • Đánh vảy cá.
    • Vảy tê tê.
  2. Vật trông giống vảy cá.
    • Nốt đậu đã tróc vảy.
    • Mụn đã đóng vảy.
Động từ
  1. Té nước thành những hạt nhỏ.
    • Vảy nước ra sân rồi mới quét để khỏi bốc bụi.
  2. Giơ cao rổ rau mới rửa, rồi hất mạnh xuống để nước bắn ra.
    • Vảy rổ rau sống.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vảy"

Cấu tạo âm tiết

vảyâm đầu v · vần ay · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.