"vẩy" hay "vẫy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vẩy

Danh từ
  1. là cái vẩy của con cá
Động từ
  1. Xem vùng vẫy

Hay gặp trong: ve vẩy

Xem đủ "vẩy" →

vẫy

Động từ
  1. Đưa lên đưa xuống hay đưa qua đưa lại bằng một động tác đều và liên tiếp, thường để ra hiệu hay biểu lộ tình cảm.
    • Vẫy tay chào tạm biệt.

Hay gặp trong: vùng vẫy

Xem đủ "vẫy" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.