vẩy

Danh từĐộng từ Thanh hỏiVần ây
Danh từ
  1. là cái vẩy của con cá
Động từ
  1. Xem vùng vẫy

"vẩy" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 洒 sǎ
🇹🇭 Tiếng Thái สะบัด sà-bàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "vẩy"

Cấu tạo âm tiết

vẩyâm đầu v · vần ây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.