𦒋
hànHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+2648B
- Bộ thủ
- 羽 vũ số 124
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- hàn — Hán Việt. Chữ cùng âm "hàn" · âm tiết hàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "hàn"
Chữ cùng bộ 羽
習tập耀diệu羽vũ翁ông翼dực翻phiên翹kiều翔tường翠thuý翩biên翥trứ翕hấp翘kiều羿nghệ翂phân翎linh𦑃cánh𦑅lượn𦑗quạt翭hầu𦑦tiễn翰hàn翳ế翆thuý翌dực翡phỉ翦tiễn翬huy𦏲vũ羾hồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦒋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦒋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).